Mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở theo quy định mới nhất 

Mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở theo quy định mới nhất 

1. Giới thiệu

Khi xây dựng nhà ở, hợp đồng thiết kế – thi công là văn bản quan trọng nhất giúp bảo vệ quyền lợi của cả chủ đầu tư và nhà thầu. Hợp đồng không chỉ ràng buộc về tiến độ, chất lượng, chi phí mà còn là cơ sở pháp lý để xử lý khi có tranh chấp.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở mới nhất , những điều khoản bắt buộc, mức thuế phí liên quan, và các lưu ý pháp lý khi ký kết.

Mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở theo quy định mới nhất 
Mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở theo quy định mới nhất

2. Căn cứ pháp lý mới nhất 

Theo quy định tại:

  • Luật Xây dựng 2014 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2020);

  • Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng;

  • Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng;

  • Thông tư 02/2023/TT-BXD hướng dẫn mẫu hợp đồng thiết kế và thi công.

Các quy định này yêu cầu mọi công trình nhà ở dân dụng có thuê đơn vị tư vấn, thi công đều phải có hợp đồng bằng văn bản – kèm hồ sơ năng lực, bản vẽ thiết kế, bảng dự toán và tiến độ thi công.


3. Phân loại hợp đồng thiết kế – thi công

Hiện nay có 3 loại hợp đồng phổ biến:

Loại hợp đồng Đặc điểm Thích hợp cho
Hợp đồng thiết kế riêng, thi công riêng Chủ nhà thuê hai đơn vị khác nhau (độc lập) Dự án lớn, cần tối ưu từng phần
Hợp đồng trọn gói thiết kế – thi công (Design & Build) Một đơn vị chịu trách nhiệm từ thiết kế đến bàn giao Nhà phố, biệt thự, công trình nhỏ và trung bình
Hợp đồng thi công theo giai đoạn Chia từng giai đoạn để thanh toán và nghiệm thu Chủ đầu tư muốn kiểm soát chi phí và chất lượng từng phần

4. Nội dung bắt buộc trong hợp đồng thiết kế – thi công

Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP, hợp đồng cần bao gồm tối thiểu các nội dung sau:

  1. Thông tin các bên: họ tên, địa chỉ, mã số thuế, giấy phép kinh doanh.

  2. Căn cứ pháp lý ký hợp đồng.

  3. Phạm vi công việc: thiết kế kiến trúc, kết cấu, điện nước, thi công phần thô – hoàn thiện…

  4. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.

  5. Tiến độ thực hiện và điều kiện bàn giao.

  6. Điều khoản về bảo hành – bảo trì công trình.

  7. Trách nhiệm, nghĩa vụ của các bên.

  8. Điều khoản xử lý vi phạm và chấm dứt hợp đồng.

  9. Cam kết về an toàn, vệ sinh môi trường, phòng cháy chữa cháy.

  10. Phụ lục kèm theo: bản vẽ, dự toán chi tiết, hồ sơ pháp lý nhà thầu.


5. Mẫu hợp đồng thiết kế – thi công nhà ở 

Mẫu tóm tắt nội dung chính

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ – THI CÔNG NHÀ Ở
Số: …/HĐXD/2025

Bên A (Chủ đầu tư):

  • Họ tên: …

  • Địa chỉ: …

  • Số CCCD: …

Bên B (Nhà thầu – Đơn vị thiết kế, thi công):

  • Tên công ty: …

  • Giấy phép hoạt động xây dựng số: …

  • Người đại diện: …

Điều 1: Phạm vi công việc

Bên B thực hiện thiết kế, thi công theo hồ sơ được duyệt gồm: kiến trúc, kết cấu, điện nước, nội thất (nếu có).

Điều 2: Giá trị và phương thức thanh toán

Tổng giá trị: … VNĐ (đã/ chưa bao gồm thuế VAT).
Phương thức thanh toán chia làm … đợt, theo tiến độ thi công.

Điều 3: Tiến độ thực hiện

  • Bắt đầu: … / … / 2025

  • Dự kiến hoàn thành: … / … / 2025

Điều 4: Trách nhiệm và quyền lợi

  • Bên A: Cung cấp mặt bằng, hồ sơ pháp lý, thanh toán đúng tiến độ.

  • Bên B: Thiết kế – thi công đúng quy chuẩn kỹ thuật, đảm bảo chất lượng, an toàn.

Điều 5: Bảo hành – bảo trì

  • Thời gian bảo hành phần kết cấu: … năm.

  • Phần hoàn thiện: … tháng.

Điều 6: Giải quyết tranh chấp

Hai bên thương lượng, nếu không thành thì khởi kiện tại Tòa án nhân dân nơi ký hợp đồng.


6. Chi phí và thuế liên quan

  • Phí thiết kế: 120.000 – 250.000đ/m² (tùy quy mô).

  • Phí thi công trọn gói: 4,5 – 7 triệu đồng/m² (nhà phố – biệt thự).

  • Thuế GTGT: 8–10% tùy theo loại hình doanh nghiệp.

  • Chi phí bảo hành, giám sát thường từ 1–3% giá trị công trình.


7. Lưu ý khi ký hợp đồng

  • Kiểm tra năng lực pháp lý của nhà thầu (giấy phép, mã số thuế, bảo hiểm lao động).

  • Ghi rõ điều kiện thanh toán – tiến độ – phạt chậm tiến độ.

  • người giám sát độc lập hoặc thuê tư vấn giám sát bên ngoài.

  • Mọi phụ lục, bản vẽ, dự toán phải có chữ ký xác nhận hai bên.

  • Chỉ thanh toán hết khi có biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình.


8. Lợi ích khi ký hợp đồng đúng chuẩn pháp lý

✅ Bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.
✅ Đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công.
✅ Hạn chế rủi ro pháp lý, thuế, bảo hành.
✅ Là cơ sở hợp lệ để hoàn công, xin cấp sổ hồng.


9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Có cần công chứng hợp đồng thiết kế – thi công không?

Không bắt buộc công chứng, nhưng nên công chứng hoặc có xác nhận hai bên để tăng giá trị pháp lý.

2. Hợp đồng miệng có giá trị pháp lý không?

Không. Theo Luật Dân sự, mọi hợp đồng xây dựng đều phải lập thành văn bản.

3. Khi nào được thanh lý hợp đồng thi công?

Khi công trình được nghiệm thu, bàn giao, hai bên hoàn tất nghĩa vụ thanh toán và bảo hành.

4. Hợp đồng không ghi rõ bảo hành có hợp lệ không?

Không. Đây là điều khoản bắt buộc, nếu thiếu có thể bị xử lý hành chính khi nghiệm thu.

5. Có thể thay đổi thiết kế sau khi ký hợp đồng không?

Có, nhưng phải lập phụ lục hợp đồng và điều chỉnh lại chi phí, tiến độ.


10. Dịch vụ tư vấn – hỗ trợ hợp đồng xây dựng

Nếu bạn đang chuẩn bị xây nhà và cần soạn thảo hợp đồng chuẩn pháp lý, kiểm tra hồ sơ năng lực nhà thầu, hoặc xin phép – hoàn công trọn gói, hãy liên hệ:

📞 Hotline tư vấn miễn phí: 0978 244 411
🌐 Website: https://tuvanxaydung.com.vn

🏠 Văn phòng:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0978 244 411